phè phè

Học thuật
Thân thiện
phè phè

Một người đàn ông ngồi phè phè hút thuốc lào.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Trạng thái thở mạnh liên tục do mệt nhọc hoặc vừa vận động gắng sức: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của hơi thở nặng nề, gấp gáp.
    • Trạng thái thể hiện sự thoải mái, thư thái một cách hơi tự mãn: Diễn tả trạng thái thảnh thơi, không lo nghĩ sau khi đã hoàn thành công việc hoặc đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy vừa chạy lên cầu thang, ngồi xuống thở phè phè. (Anh ấy vừa chạy lên cầu thang, ngồi xuống thở một cách nặng nhọc.)
    • Làm xong việc, ông ấy ngồi uống trà, hút thuốc lào phè phè. (Làm xong việc, ông ấy ngồi uống trà, hút thuốc lào một cách thư thái, khoan khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngang phè phè": Cụm từ cố định, diễn tả thái độ ngang ngạnh, bất cần, không sợ hãi hoặc không tuân theo lẽ thường.
    • Thằng ấy cứng đầu lắm, nói cũng tỏ thái độ ngang phè phè. (Thằng ấy rất cứng đầu, nói cũng tỏ thái độ ngang ngược, bất cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Phè (từ gốc): Thường dùng trong các từ láy để nhấn mạnh trạng thái.
    • Phè phè: Nhấn mạnh hơn so với "phè".
  • (từ gần nghĩa): Cũng từ tượng thanh mô phỏng tiếng thở, nhưng thường nhẹ nhàng hơn, có thể thở dài hoặc thở nhẹ mệt.
Từ đồng nghĩa
  • Hổn hển: Thở gấp mạnh mệt hoặc hoảng sợ.
  • Khoan khoái: Cảm giác dễ chịu, thoải mái (đối với nghĩa thư thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ láy, thường đứng độc lập hoặc trong cụm cố định, không cấu trúc phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Ngang như cua: Có nghĩa tương tự "ngang phè phè", chỉ tính cách ngang ngược, khó bảo.
  • Thở phào nhẹ nhõm: Cảm giác nhẹ nhõm, thư thái sau khi vượt qua khó khăn ( sắc thái tương đồng với nghĩa thư thái của "phè phè").
phè phè

Một người đàn ông ngồi phè phè hút thuốc lào.

  1. Nh. Phè: Ngang phè phè.

Từ chứa "phè phè"